時樣

thì dạng

Hán Việt: thì dạng

Tổng quan

mốt đương thời: mốt thời trang

Cấu tạo: (thì) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mốt đương thời: mốt thời trang

Eng

  • Cihui 時樣 híyàng n. latest fashion/style

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

老样