時氣
thì khí
Hán Việt: thì khí · Pinyin: shí qì
Tổng quan
vận may: hên/số đỏ/bệnh dịch
Nghĩa
Việt
- Cihui vận may: hên/số đỏ/bệnh dịch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气候;天气; 时疫; 气运。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气候;天气。 2.时疫。 3.气运。
Eng
- Cihui 時氣 híqi n. 1. luck of the moment 2. epidemic||►See also ³shíqì