時流 thì lưu Hán Việt: thì lưu Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 流 (lưu)Hán Việtthì lưuCấu tạo時 + 流 · thì + lưu nghĩa thành phần: thì + lưu Nghĩa EngCihui 時流 híliú n. contemporaries