時潤 shí rùn · thì nhuận Hán Việt: thì nhuận · Pinyin: shí rùn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 潤 (nhuận)Pinyinshí rùnHán Việtthì nhuậnCấu tạo時 + 潤 · thì + nhuận nghĩa thành phần: thì + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指时雨。润,雨水。Tân Hoa Tự Điển 1.指时雨。润,雨水。