時激

shí jī thì kích

Hán Việt: thì kích · Pinyin: shí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹天幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹天幸。