時點
thì điểm
Hán Việt: thì điểm · Pinyin: shí diǎn
Tổng quan
điểm thời gian (trong hệ thống dựa trên thời gian)
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm thời gian (trong hệ thống dựa trên thời gian)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时间上的某一瞬时。如某日零点正。计算人口﹑物资储备等,都是就一个时点而言的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.时间上的某一瞬时。如某日零点正。计算人口﹑物资储备等,都是就一个时点而言的。
Eng
- CC-CEDICT point of time (in time-based systems)
- Cihui point of time (in time-based systems)