時熟

shí shú thì thục

Hán Việt: thì thục · Pinyin: shí shú

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按时成熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按时成熟。