時牌 thì bài Hán Việt: thì bài Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 牌 (bài)Hán Việtthì bàiCấu tạo時 + 牌 · thì + bài nghĩa thành phần: thì + bài Nghĩa EngCihui 時牌 shípái n. <trad.> ivory boards on which the time of day was displayed