時珍 shí zhēn · thì trân Hán Việt: thì trân · Pinyin: shí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 珍 (trân)Pinyinshí zhēnHán Việtthì trânCấu tạo時 + 珍 · thì + trân nghĩa thành phần: thì + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应时的美味; 当代的名人。Tân Hoa Tự Điển 1.应时的美味。 2.当代的名人。