時瑞

shí ruì thì thụy

Hán Việt: thì thụy · Pinyin: shí ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时的祥瑞。指瑞雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当时的祥瑞。指瑞雪。