時田 shí tián · thì điền Hán Việt: thì điền · Pinyin: shí tián Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 田 (điền)Pinyinshí tiánHán Việtthì điềnCấu tạo時 + 田 · thì + điền nghĩa thành phần: thì + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指四时田猎。Tân Hoa Tự Điển 1.指四时田猎。