時病

shí bìng thì bệnh

Hán Việt: thì bệnh · Pinyin: shí bìng

Tổng quan

bệnh truyền nhiễm: bệnh dịch

Cấu tạo: (thì) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh truyền nhiễm: bệnh dịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时的弊病; 时疫;流行病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当时的弊病。 2.时疫;流行病。

Eng

  • Cihui 時病 híbìng n. 1. ills of the times 2. seasonal disease