時禁
thì cấm
Hán Việt: thì cấm · Pinyin: shí jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对非时出入的人予以制止; 当时的政令﹑禁令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对非时出入的人予以制止。 2.当时的政令﹑禁令。
Eng
- Cihui 時禁 shíjìn n. current prohibitions
Hán Việt: thì cấm · Pinyin: shí jìn