時秀 shí xiù · thì tú Hán Việt: thì tú · Pinyin: shí xiù Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 秀 (tú)Pinyinshí xiùHán Việtthì túCấu tạo時 + 秀 · thì + tú nghĩa thành phần: thì + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一时之俊秀。Tân Hoa Tự Điển 1.一时之俊秀。