時稱

shí chēng thì xưng

Hán Việt: thì xưng · Pinyin: shí chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹时誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹时誉。