時策 shí cè · thì sách Hán Việt: thì sách · Pinyin: shí cè Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 策 (sách)Pinyinshí cèHán Việtthì sáchCấu tạo時 + 策 · thì + sách nghĩa thành phần: thì + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合时的谋略﹑计策。Tân Hoa Tự Điển 1.合时的谋略﹑计策。