時累 shí lèi · thì luy Hán Việt: thì luy · Pinyin: shí lèi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 累 (luy)Pinyinshí lèiHán Việtthì luyCấu tạo時 + 累 · thì + luy nghĩa thành phần: thì + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指风雨。Tân Hoa Tự Điển 1.指风雨。