時網 shí wǎng · thì võng Hán Việt: thì võng · Pinyin: shí wǎng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 網 (võng)Pinyinshí wǎngHán Việtthì võngCấu tạo時 + 網 · thì + võng nghĩa thành phần: thì + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指法令。Tân Hoa Tự Điển 1.指法令。