時羞 thì tu Hán Việt: thì tu Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 羞 (tu)Hán Việtthì tuCấu tạo時 + 羞 · thì + tu nghĩa thành phần: thì + tu Nghĩa EngCihui 時羞 shíxiū n. fine foods of the season