時耗 shí hào · thì háo Hán Việt: thì háo · Pinyin: shí hào Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 耗 (háo)Pinyinshí hàoHán Việtthì háoCấu tạo時 + 耗 · thì + háo nghĩa thành phần: thì + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.古剑名。