時聘 shí pìn · thì sính Hán Việt: thì sính · Pinyin: shí pìn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 聘 (sính)Pinyinshí pìnHán Việtthì sínhCấu tạo時 + 聘 · thì + sính nghĩa thành phần: thì + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天子有事时,诸侯派遣使臣来聘问。Tân Hoa Tự Điển 1.指天子有事时,诸侯派遣使臣来聘问。