時色 shí sè · thì sắc Hán Việt: thì sắc · Pinyin: shí sè Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 色 (sắc)Pinyinshí sèHán Việtthì sắcCấu tạo時 + 色 · thì + sắc nghĩa thành phần: thì + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的景色。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的景色。