時芳 shí fāng · thì phương Hán Việt: thì phương · Pinyin: shí fāng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 芳 (phương)Pinyinshí fāngHán Việtthì phươngCấu tạo時 + 芳 · thì + phương nghĩa thành phần: thì + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指应季节而开放的花卉。Tân Hoa Tự Điển 1.指应季节而开放的花卉。