時範

shí fàn thì phạm

Hán Việt: thì phạm · Pinyin: shí fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时的楷模。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当时的楷模。