時薪

shí xīn thì tân

Hán Việt: thì tân · Pinyin: shí xīn

Tổng quan

lương theo giờ

Cấu tạo: (thì) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương theo giờ

Eng

  • CC-CEDICT hourly wage
  • Cihui 時薪 shíxīn n. hourly wage