時衣

shí yī thì y

Hán Việt: thì y · Pinyin: shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四时的衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四时的衣服。