时表

thì biểu

Hán Việt: thì biểu

Tổng quan

ái bảng phân chia giờ giấc làm việc — Cái đồng hồ. thời biểu thời biểu ☆Cái bảng phân chia giờ giấc làm việc — Cái đồng hồ.

Cấu tạo: (thì) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái bảng phân chia giờ giấc làm việc — Cái đồng hồ. thời biểu thời biểu ☆Cái bảng phân chia giờ giấc làm việc — Cái đồng hồ.