時計

shí jì thì kế

Hán Việt: thì kế · Pinyin: shí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟表。

Eng

  • Cihui 時計 shíjì n. <astr.> chronometer