时计
thì kế
Hán Việt: thì kế · Pinyin: shí jì
Tổng quan
1.钟表。
時鐘、鐘錶。新名詞訓纂.物屬.時計引銅壺滴漏圖說:「水中有籌,謂之銀箭,轉以機輪,按晷滴漏以計時。按今稱鐘錶倒其文曰:『時計』,座上者曰:『置時計』,懷中者曰:『袂時計』。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồng hồ
- Biên soạn 時計 shíjì n. <astr.> chronometer
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.钟表。
Eng
- Cihui 時計 shíjì n. <astr.> chronometer
Đức
- Handedict Uhr