時諱

shí huì thì húy

Hán Việt: thì húy · Pinyin: shí huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (húy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹时忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹时忌。

Eng

  • Cihui 時諱 shíhuì n. conversational taboos at certain times