時論 thì luận Hán Việt: thì luận Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 論 (luận)Hán Việtthì luậnCấu tạo時 + 論 · thì + luận nghĩa thành phần: thì + luận Nghĩa EngCihui 時論 hílùn n. public opinion of the time