時語 shí yǔ · thì ngữ Hán Việt: thì ngữ · Pinyin: shí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 語 (ngữ)Pinyinshí yǔHán Việtthì ngữCấu tạo時 + 語 · thì + ngữ nghĩa thành phần: thì + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当时的口语。Tân Hoa Tự Điển 1.当时的口语。