時貌 thì mạo Hán Việt: thì mạo Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 貌 (mạo)Hán Việtthì mạoCấu tạo時 + 貌 · thì + mạo nghĩa thành phần: thì + mạo Nghĩa EngCihui 時貌 hímào n. <lg.> aspect