時賢

shí xián thì hiền

Hán Việt: thì hiền · Pinyin: shí xián

Tổng quan

người đương quyền

Cấu tạo: (thì) + (hiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đương quyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指当代贤能的有声望的人:举荐~。

Eng

  • Cihui 時賢 híxián n. <wr.> 1. sages of an era 2. great scholars of the period 3. social leaders of the time