時貨

shí huò thì hóa

Hán Việt: thì hóa · Pinyin: shí huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指供日用的谷帛畜产等物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指供日用的谷帛畜产等物。

Eng

  • Cihui 時貨 shíhuò n. seasonable commodities