時貴

shí guì thì quý

Hán Việt: thì quý · Pinyin: shí guì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时的显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当时的显贵。