時趨

shí qū thì xu

Hán Việt: thì xu · Pinyin: shí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"时趣"; 犹时势; 犹时尚,时俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"时趣"。 2.犹时势。 3.犹时尚,时俗。