時蹇

shí jiǎn thì kiển

Hán Việt: thì kiển · Pinyin: shí jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹时艰。时运不顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹时艰。时运不顺。