時軌

shí guǐ thì quỹ

Hán Việt: thì quỹ · Pinyin: shí guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当时的规矩或法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当时的规矩或法度。