時遇 thì ngộ Hán Việt: thì ngộ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 遇 (ngộ)Hán Việtthì ngộCấu tạo時 + 遇 · thì + ngộ nghĩa thành phần: thì + ngộ Nghĩa EngCihui 時遇 shíyù n. favors one receives; good break one gets; one's luck