時裏白

shí lǐ bái thì lí bạch

Hán Việt: thì lí bạch · Pinyin: shí lǐ bái

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (lí) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白鱼的别称。太湖白鱼素称鱼中之冠,每年夏至后尤盛,称"时里白"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白鱼的别称。太湖白鱼素称鱼中之冠,每年夏至后尤盛,称"时里白"。