時鐘

shí zhōng thì chung

Hán Việt: thì chung · Pinyin: shí zhōng

Tổng quan

đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)

Cấu tạo: (thì) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種可以顯示時間的計時器。有些時鐘時間一到即會發出聲響以報時。 2.在資料通訊中,用來控制接收或傳送資料位元速率的計時裝置。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能报时的钟。

Eng

  • CC-CEDICT clock
  • Cihui clock

ja

  • JMdict time bell|chime of a time bell