時陽 shí yáng · thì dương Hán Việt: thì dương · Pinyin: shí yáng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 陽 (dương)Pinyinshí yángHán Việtthì dươngCấu tạo時 + 陽 · thì + dương nghĩa thành phần: thì + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干旱; 指春天。Tân Hoa Tự Điển 1.干旱。 2.指春天。