時限

shí xiàn thì hạn

Hán Việt: thì hạn · Pinyin: shí xiàn

Tổng quan

giới hạn thời gian

Cấu tạo: (thì) + (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới hạn thời gian

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指限定的時間。如:「由於部分證件都有其時效性,因此,其申請過程亦有一定之時限。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完成某项工作的期限:~已近|以三天为~完成这项任务。

Eng

  • CC-CEDICT time limit
  • Cihui time limit

ja

  • JMdict (school) period|period or division of time|time limit