時隔

shí gé thì cách

Hán Việt: thì cách · Pinyin: shí gé

Tổng quan

cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)

Cấu tạo: (thì) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)

Eng

  • CC-CEDICT separated in time (usu. followed by a quantity of time)
  • Cihui separated in time (usu. followed by a quantity of time)