時隙

shí xì thì khích

Hán Việt: thì khích · Pinyin: shí xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓农闲; 时间间隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓农闲。 2.时间间隔。