時難 shí nán · thì nan Hán Việt: thì nan · Pinyin: shí nán Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 難 (nan)Pinyinshí nánHán Việtthì nanCấu tạo時 + 難 · thì + nan nghĩa thành phần: thì + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代按时驱除疫鬼的仪式。难,通"傩"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代按时驱除疫鬼的仪式。难,通"傩"。