時雍

shí yōng thì ung

Hán Việt: thì ung · Pinyin: shí yōng

Tổng quan

hòa hợp | hài hòa

Cấu tạo: (thì) + (ung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa hợp | hài hòa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天下太平的景象。《書經.堯典》:「百姓昭明,協和萬邦,黎民於變時雍。」《文選.曹植.王仲宣誄》:「世祖撥亂,爰建時雍。」 2.調和。《文選.曹植.求通親親表》:「崇光被時雍之美,宣緝熙章明之德者。」

Eng

  • CC-CEDICT concord|harmony
  • Cihui concord; harmony