時霖

shí lín thì lâm

Hán Việt: thì lâm · Pinyin: shí lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时雨。