時食

shí shí thì thực

Hán Việt: thì thực · Pinyin: shí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四季应时的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四季应时的食品。

Eng

  • Cihui 時食 shíshí n. seasonal delicacies