時饗

shí xiǎng thì hưởng

Hán Việt: thì hưởng · Pinyin: shí xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"时享"。